acaparar
C1động từ (verb)
/akapaˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tích trữ, lợnđộng từto hoard, hog
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acapararDanh động từ acaparandoPhân từ acaparado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acaparo |
| tú | acaparas |
| él/ella/Ud. | acapara |
| nosotros | acaparamos |
| vosotros | acaparáis |
| ellos/Uds. | acaparan |
Họ từ (word family)
cùng gốc acapararNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cornerTiếng Anhtương đương