Dịch

acaparamiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akapaɾaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Tích trữ (nguồn cung ẩn)danh từhoard (hidden supply)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acaparamientoDạng gốc (base form)
  2. acaparamientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI