acaparamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akapaɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Tích trữ (nguồn cung ẩn)danh từhoard (hidden supply)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acaparamientoDạng gốc (base form)
- acaparamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh