Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acaparación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akapaɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Tích trữ
danh từ
hoarding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acaparación
Dạng gốc
(base form)
acaparaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
藏
cáng
Cất giữ, tích trữ
Tiếng Anh
hoarding
Mái che thành lũy
AI
1
Tích trữ
1
Tích trữ
1
Tích trữ