Dịch

acaparación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/akapaɾaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Tích trữdanh từhoarding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acaparaciónDạng gốc (base form)
  2. acaparacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI