Dịch

acacia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈkaθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Keo (cây bụi hoặc cây thuộc bộ Acacieae)danh từacacia (shrub or tree of the tribe Acacieae)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acaciaDạng gốc (base form)
  2. acaciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acacia de Constantinopladanh từCây lụa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI