acacia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈkaθja/nguồn
Nghĩa chính
- Keo (cây bụi hoặc cây thuộc bộ Acacieae)danh từacacia (shrub or tree of the tribe Acacieae)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acaciaDạng gốc (base form)
- acaciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acacia de Constantinopladanh từ | danh từ | Cây lụa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh