Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acémila
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈsemila/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con la; con thú gánh nặng
danh từ
mule; beast of burden
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acémila
Dạng gốc
(base form)
acémila
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mule
Con la
AI
1
Con la
1
Con la
1
Con la