Dịch

abusado

C1tính từ (adjective)
/abuˈsado/

Nghĩa chính

  1. Hóm hỉnh, sắc sảotính từwitty, sharp, shrewd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abusadoDạng gốc (base form)
  2. abusadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abusadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abusadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc abusado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI