Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abusado
C1
tính từ
(adjective)
/abuˈsado/
Nghĩa chính
1
Hóm hỉnh, sắc sảo
tính từ
witty, sharp, shrewd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abusado
Dạng gốc
(base form)
abusad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abusado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abusad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abusado
abusado
r
Kẻ ngược đãi
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
witty
Hóm hỉnh
AI
1
Hóm hỉnh
1
Hóm hỉnh
1
Hóm hỉnh