Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absorbedor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/absoɾbeˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chất hấp thụ
danh từ
absorber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absorbedor
Dạng gốc
(base form)
absorbedor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absorber
Vật hấp thụ
AI
1
Chất hấp thụ
1
Chất hấp thụ
1
Chất hấp thụ