Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absceso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abˈseso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áp-xe
danh từ
abscess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absceso
Dạng gốc
(base form)
absceso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abscess
Áp-xe
AI
1
Áp-xe
1
Áp-xe
1
Áp-xe