Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrir una era
Nghĩa chính
1
Mở ra một kỷ nguyên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epoch-making
Mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
Xuất hiện ở từ khác
era
kết hợp
mở ra một kỷ nguyên
AI
1
Mở ra một kỷ nguyên
1
Mở ra một kỷ nguyên
1
Mở ra một kỷ nguyên