Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrir la boca
Nghĩa chính
1
Mở miệng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shed
Mở miệng vải, tách sợi dọc
Xuất hiện ở từ khác
boca
kết hợp
há miệng ra
AI
1
Mở miệng
1
Mở miệng
1
Mở miệng