abreviamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abɾebjaˈmjento/
Nghĩa chính
- Viết tắtdanh từabbreviation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abreviamientoDạng gốc (base form)
- abreviamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh