Dịch

abreboca

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌabɾeˈboka/

Nghĩa chính

  1. Món khai vịdanh từappetizer, starter
  2. Một thiết bị để giữ miệng mởdanh từa device to hold the mouth open

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrebocaDạng gốc (base form)
  2. abrebocasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 90, , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI