abreboca
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌabɾeˈboka/
Nghĩa chính
- Món khai vịdanh từappetizer, starter
- Một thiết bị để giữ miệng mởdanh từa device to hold the mouth open
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrebocaDạng gốc (base form)
- abrebocasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 90, , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh