Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abovedamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abobedaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Vòm
danh từ
vaulting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abovedamiento
Dạng gốc
(base form)
abovedamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vaulting
Kỹ thuật xây vòm
AI
1
Vòm
1
Vòm
1
Vòm