abovedado
C2tính từ (adjective)
/abobeˈdado/
Nghĩa chính
- Hình vòmtính từvaulted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abovedadoDạng gốc (base form)
- abovedadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abovedadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abovedadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh