vaulted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Uốn vòm, khomtính từOf a ceiling supported by arches, introduced in the Gothic style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaultedDạng gốc (base form)
- more vaultedSo sánh hơn (comparative)
- most vaultedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , : , .Đó là một căn hộ rộng có trần vòm, từng là nhà nguyện nhưng nay một nửa là thư viện, một nửa là phòng thí nghiệm.
- , .Bị cảnh sát đuổi theo sát nút, Tom chạy xuyên qua hàng rào mục nát và nhảy qua một chiếc xe hơi nhỏ.
- .Nhà thờ này có trần uốn vòm.
Họ từ (word family)
cùng gốc vaultedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha