Dịch

vaulted

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Uốn vòm, khomtính từOf a ceiling supported by arches, introduced in the Gothic style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaultedDạng gốc (base form)
  2. more vaultedSo sánh hơn (comparative)
  3. most vaultedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , : , .Đó là một căn hộ rộng có trần vòm, từng là nhà nguyện nhưng nay một nửa là thư viện, một nửa là phòng thí nghiệm.
  • , .Bị cảnh sát đuổi theo sát nút, Tom chạy xuyên qua hàng rào mục nát và nhảy qua một chiếc xe hơi nhỏ.
  • .Nhà thờ này có trần uốn vòm.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI