abotonar
động từ (verb)
/abotoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cài nút lênđộng từto button up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abotonarDanh động từ abotonandoPhân từ abotonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abotono |
| tú | abotonas |
| él/ella/Ud. | abotona |
| nosotros | abotonamos |
| vosotros | abotonáis |
| ellos/Uds. | abotonan |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)