Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aborrecimiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aboreθiˈmjento/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự ghê tởm
danh từ
loathing, abhorrence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aborrecimiento
Dạng gốc
(base form)
aborrecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
令人发指
lìng rén fà zhǐ
Khiến người căm phẫn, ghê tởm, tột cùng tàn bạo
深恶痛绝
shēn wù tòng jué
Căm ghét, căm thù, ghê tởm
Tiếng Anh
loathing
Sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét
AI
1
Sự ghê tởm
1
Sự ghê tởm
1
Sự ghê tởm