Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abolsado
tính từ
(adjective)
/abolˈsado/
Nghĩa chính
1
Rộng thùng thình; giống như cái túi
tính từ
baggy; baglike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abolsado
Dạng gốc
(base form)
abolsad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abolsado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abolsad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baggy
Rộng thùng thình, rộng
AI
1
Rộng thùng thình
1
Rộng thùng thình
1
Rộng thùng thình