Dịch

abolsado

tính từ (adjective)
/abolˈsado/

Nghĩa chính

  1. Rộng thùng thình; giống như cái túitính từbaggy; baglike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abolsadoDạng gốc (base form)
  2. abolsadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abolsadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abolsadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI