Dịch

abochornar

động từ (verb)
/abot͡ʃoɾˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá nóngđộng từto overheat
  2. Làm xấu hổ; làm đỏ mặtđộng từto embarrass; to cause to blush

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể abochornarDanh động từ abochornandoPhân từ abochornado
Presente
yoabochorno
túabochornas
él/ella/Ud.abochorna
nosotrosabochornamos
vosotrosabochornáis
ellos/Uds.abochornan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc abochornar

AI