abochornar
động từ (verb)
/abot͡ʃoɾˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quá nóngđộng từto overheat
- Làm xấu hổ; làm đỏ mặtđộng từto embarrass; to cause to blush
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abochornarDanh động từ abochornandoPhân từ abochornado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abochorno |
| tú | abochornas |
| él/ella/Ud. | abochorna |
| nosotros | abochornamos |
| vosotros | abochornáis |
| ellos/Uds. | abochornan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa