abocetado
tính từ (adjective)
/aboseˈtado/
Nghĩa chính
- Sơ sài (dành cho sàng lọc sau này)tính từsketchy (intended for later refinement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abocetadoDạng gốc (base form)
- abocetadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abocetadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abocetadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh