Dịch

abocetado

tính từ (adjective)
/aboseˈtado/

Nghĩa chính

  1. Sơ sài (dành cho sàng lọc sau này)tính từsketchy (intended for later refinement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abocetadoDạng gốc (base form)
  2. abocetadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abocetadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abocetadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI