Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abejar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abeˈxaɾ/
Nghĩa chính
1
Nhà nuôi ong
danh từ
apiary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abejar
Dạng gốc
(base form)
abejar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apiary
Chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colmenar
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abejar
abejar
rón
bumblebee
chưa dịch
danh từ
abejar
uco
Người ăn ong
danh từ
AI
1
Nhà nuôi ong
1
Nhà nuôi ong
1
Nhà nuôi ong