Dịch

abejar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈxaɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà nuôi ongdanh từapiary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abejarDạng gốc (base form)
  2. abejaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI