Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abaxial
tính từ
(adjective)
/abaɡˈsjal/
Nghĩa chính
1
Trục trục
tính từ
abaxial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abaxial
Dạng gốc
(base form)
abaxial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abaxial
abaxial
mente
Một cách khó hiểu
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abaxial
Của một mặt hướng ra xa trục hoặc đường trung tâm, chẳng hạn như mặt dưới của một chiếc lá hoặc mặt sau của một con vật
AI
1
Trục trục
1
Trục trục
1
Trục trục