abastar
động từ (verb)
/abasˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cung cấpđộng từto supply
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abastarDanh động từ abastandoPhân từ abastado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abasto |
| tú | abastas |
| él/ella/Ud. | abasta |
| nosotros | abastamos |
| vosotros | abastáis |
| ellos/Uds. | abastan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar a bastođộng từ | động từ | Có thể làm đủ, đủ |
Họ từ (word family)
cùng gốc abastarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh