Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abañadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abaɲaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Sàng lọc
danh từ
sifting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abañadura
Dạng gốc
(base form)
abañadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sifting
Sàng lọc, sự sàng lọc
AI
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc