Dịch

añicos

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɲikos/

Nghĩa chính

  1. Mảnh, mảnh vụn, miếngdanh từshards, smithereens, pieces

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

hacer añicosĐập vỡ; đập tan thành từng mảnh

Ngôn ngữ khác

AI