Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a tresbolillo
trạng từ
(adverb)
/a tɾesboˈliʃo/
Nghĩa chính
1
So le (theo hàng)
trạng từ
staggered (in rows)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
staggered
Kinh ngạc, bàng hoàng
AI
1
So le (theo hàng)
1
So le (theo hàng)
1
So le (theo hàng)