Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a todo color
tính từ
(adjective)
/a ˌtodo koˈloɾ/
Nghĩa chính
1
Nhiều màu
tính từ
multicolored
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multicolored
Nhiều màu, đa sắc
AI
1
Nhiều màu
1
Nhiều màu
1
Nhiều màu