Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a solaz
trạng từ
(adverb)
/a soˈlas/
Nghĩa chính
1
Sẵn lòng
trạng từ
willingly; happily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
愿意
yuàn yì
Sẵn lòng, sẵn sàng
高兴
gāo xìng
Sẵn lòng, bằng lòng, chịu
愿
yuàn
Sẵn lòng, bằng lòng
Tiếng Anh
willingly
Một cách sẵn sàng
AI
1
Sẵn lòng
1
Sẵn lòng
1
Sẵn lòng