Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a sentadillas
trạng từ
(adverb)
/a sentaˈdiʎas/
Nghĩa chính
1
Yên ngựa
trạng từ
sidesaddle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鞍
ān
Yên ngựa, yên
Tiếng Anh
sidesaddle
Yên ngựa, thường dành cho phụ nữ, trong đó người cưỡi ngựa ngồi bằng cả hai chân ở cùng một bên ngựa
AI
1
Yên ngựa
1
Yên ngựa
1
Yên ngựa