Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a ratos
trạng từ
(adverb)
/a ˈratos/
Nghĩa chính
1
Không liên tục, bật và tắt
trạng từ
intermittently, on and off
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intermittently
Từng cơn từng hồi, không liên tục
AI
1
Không liên tục
1
Không liên tục
1
Không liên tục