Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a ras
trạng từ
(adverb)
/a ˈras/
Nghĩa chính
1
Gần như chạm vào
trạng từ
almost touching
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a ras de tierra
trạng từ
trạng từ
Bay thấp
AI
1
Gần như chạm vào
1
Gần như chạm vào
1
Gần như chạm vào