Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a ras de tierra
trạng từ
(adverb)
/a ˌras de ˈtjera/
Nghĩa chính
1
Bay thấp
trạng từ
flying low
AI
1
Bay thấp
1
Bay thấp
1
Bay thấp