Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a perpetuidad
trạng từ
(adverb)
/a peɾpetwiˈdad/
Nghĩa chính
1
Suốt đời; mãi mãi; vĩnh viễn
trạng từ
for life; for ever; perpetually
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perpetuamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
for life
Rất nhanh hoặc vất vả, như muốn cứu mạng người
AI
1
Suốt đời
1
Suốt đời
1
Suốt đời