Dịch

a ojo

Nghĩa chính

  1. Ước chừng, áng chừng

Cụm từ (phrase)

a ojo de buen cuberotrạng từTheo một phỏng đoán sơ bộ
a ojos vistastrạng từRõ ràng; cho cả thế giới xem
a ojos cerradosNhắm mắt làm theo, mù quáng

AI