Dịch

a nivel internacional

Nghĩa chính

  1. Ở cấp độ quốc tế, trên quy mô quốc tế

Cụm từ (phrase)

competitivo a nivel internacionalCạnh tranh tầm quốc tế

Ví dụ

  • .Đó là một công ty được công nhận trên quy mô quốc tế.

AI