a nivel internacional
Nghĩa chính
- Ở cấp độ quốc tế, trên quy mô quốc tế
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| competitivo a nivel internacional | Cạnh tranh tầm quốc tế |
Ví dụ
- .Đó là một công ty được công nhận trên quy mô quốc tế.
Xuất hiện ở từ khác
- internacionalkết hợpở cấp độ quốc tế, trên quy mô quốc tế