Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a lo bruto
trạng từ
(adverb)
/a lo ˈbɾuto/
Nghĩa chính
1
Đại khái; theo một phỏng đoán sơ bộ
trạng từ
roughly; at a rough guess
2
Một cách tàn bạo; dữ dội
trạng từ
brutally; violently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大概
dà gài
Đại khái, khoảng chừng
Tiếng Anh
roughly
Thô bạo, cộc cằn, dữ dội
brutally
Dã man, tàn bạo, tàn nhẫn
AI
1
Đại khái
2
Một cách tàn bạo
1
Đại khái
2
Một cách tàn bạo
1
Đại khái
2
Một cách tàn bạo