Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a la par
Nghĩa chính
1
Cùng một lúc, ngang bằng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ir a la par
động từ
động từ
Đi tay trong tay
a la par de
Ngang hàng với
Xuất hiện ở từ khác
up
Tiếng Anh
tương đương
par
kết hợp
ngang hàng
AI
1
Cùng một lúc
1
Cùng một lúc
1
Cùng một lúc