Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la llama
trạng từ
(adverb)
/a la ˈʎama/
Nghĩa chính
1
Ngay lập tức
trạng từ
right away; immediately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
马上
mǎ shàng
Ngay lập tức, tức thì
Tiếng Anh
right away
Ngay lập tức, tức thì
AI
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức