a la greña
tính từ (adjective)
/a la ˈɡɾeɲa/
Nghĩa chính
- Tại loggerheadstính từat loggerheads
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar a la greña | Tham gia vào một cuộc chiến giật tóc |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar a la greña | Tham gia vào một cuộc chiến giật tóc |