Dịch

a escala

Nghĩa chính

  1. Theo tỷ lệ

Cụm từ (phrase)

modelo a escalaMô hình tỉ lệ
a escala mundialTrên quy mô toàn cầu
a escala naturalĐúng kích thước thật
a escala reducidaTheo tỷ lệ thu nhỏ

AI