a escala
Nghĩa chính
- Theo tỷ lệ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modelo a escala | Mô hình tỉ lệ | |
| a escala mundial | Trên quy mô toàn cầu | |
| a escala natural | Đúng kích thước thật | |
| a escala reducida | Theo tỷ lệ thu nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- escalakết hợptheo tỷ lệ