Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a cubierto
trạng từ
(adverb)
/a kuˈbjeɾto/
Nghĩa chính
1
Dưới vỏ bọc
trạng từ
under cover
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
under cover
Được bảo vệ bằng lớp phủ hoặc nơi trú ẩn
AI
1
Dưới vỏ bọc
1
Dưới vỏ bọc
1
Dưới vỏ bọc