Dịch

a conciencia

trạng từ (adverb)
/a konˈθjenθja/

Nghĩa chính

  1. Cẩn thận, tỉ mỉ; một cách tận tâm, có mục đíchtrạng từcarefully, meticulously; conscientiously, on purpose

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : , . Claquin.

AI