Dịch

Zelda

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθelda/

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của zeldadanh từalternative form of zelda (link, hyperlink, URL)
  2. Đường liên kết, liên kết, URLdanh từlink; hyperlink; URL

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZeldaDạng gốc (base form)
  2. ZeldasSố nhiều (plural)
  3. zeldasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã chơi Zelda mới nhất chưa?
  • .Giá như Zelda nghe tôi và cố hiểu quan điểm của tôi.

AI