Zelda
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθelda/
Nghĩa chính
- Dạng khác của zeldadanh từalternative form of zelda (link, hyperlink, URL)
- Đường liên kết, liên kết, URLdanh từlink; hyperlink; URL
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã chơi Zelda mới nhất chưa?
- .Giá như Zelda nghe tôi và cố hiểu quan điểm của tôi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh