Dịch

Yibuti

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ʝiˈbuti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Djibouti (một quốc gia ở Đông Phi)danh từ riêngDjibouti (a country in East Africa)

Họ từ (word family)

cùng gốc Yibuti

AI