Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yibuti
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ʝiˈbuti/
nguồn
Nghĩa chính
1
Djibouti (một quốc gia ở Đông Phi)
danh từ riêng
Djibouti (a country in East Africa)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yibuti
yibuti
ano
Djiboutian
chưa dịch
tính từ, danh từ
AI
1
Djibouti (một quốc gia ở Đông Phi)
1
Djibouti (một quốc gia ở Đông Phi)
1
Djibouti (một quốc gia ở Đông Phi)