Dịch

yibutiano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʒibuˈtjano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đến từ Djibouti hoặc người gốc Djiboutianqua tiếng Anhtính từDjiboutian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yibutianoDạng gốc (base form)
  2. yibutianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. yibutianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. yibutianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đến từ Djibouti hoặc người gốc Djiboutian
  1. Djiboutian

AI