Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yes
B2
giống cái
(feminine)
thán từ
(interjection)
danh từ
(noun)
/ˈʝes/
Nghĩa chính
1
Vâng, dạ, ừ
thán từ
yes
2
Số nhiều của ye
danh từ
plural of ye
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yes
Vâng, dạ, ừ
AI
1
Vâng
1
Vâng
1
Vâng