Yemen
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈʝemen/nguồn
Nghĩa chính
- Quốc gia ở Tây Ádanh từ riêngYemen (a country in West Asia in the Middle East)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yemen del Surdanh từ riêng | danh từ riêng | Nam Yemen (cựu quốc gia ở Tây Á trên bán đảo Ả Rập, tồn tại từ năm 1967 đến năm 1990) |
| Yemen del Nortedanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Yemen (cựu quốc gia ở Tây Á trên bán đảo Ả Rập, tồn tại từ năm 1918 đến năm 1990, theo chế độ quân chủ cho đến năm 1962 và sau đó là nước cộng hòa) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc YemenVí dụ
- .Ả Rập Xê Út đang thua trong cuộc chiến ở Yemen
- .Chiến tranh ở Yemen phải chấm dứt
- , .Hiện nay, Yemen là một quốc gia bị chiến tranh tàn phá