Dịch

XD

ký hiệu (symbol)tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈekis de/

Nghĩa chính

  1. XD (biểu tượng cảm xúc), thường tương đương với tiếng Anh lol hoặc LMAOký hiệuXD (emoticon), often equivalent to English lol or LMAO.
  2. Buồn cười, hài hướctính từfunny, humorous

AI