Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
XD
ký hiệu
(symbol)
tính từ
(adjective)
Hay gặp
/ˈekis de/
Nghĩa chính
1
XD (biểu tượng cảm xúc), thường tương đương với tiếng Anh lol hoặc LMAO
ký hiệu
XD (emoticon), often equivalent to English lol or LMAO.
2
Buồn cười, hài hước
tính từ
funny, humorous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
funny
Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
xd
Viết tắt của ex dividend
AI
1
XD (biểu tượng cảm xúc)
2
Buồn cười
1
XD (biểu tượng cảm xúc)
2
Buồn cười
1
XD (biểu tượng cảm xúc)
2
Buồn cười