Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wuhan
danh từ riêng
(proper noun)
/wuˈxan/
Nghĩa chính
1
Vũ Hán
danh từ riêng
Wuhan (a subprovincial city, the provincial capital of Hubei, China)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wuhan
wuhan
és
Người Vũ Hán
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
武汉
Wǔ hàn
Vũ Hán
Tiếng Anh
Wuhan
Vũ Hán
AI
1
Vũ Hán
1
Vũ Hán
1
Vũ Hán