Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vulcano
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/bulˈkano/
Nghĩa chính
1
Vulcan (thần)
danh từ riêng
Vulcan (god)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vulcano
vulcano
logía
Khoa học núi lửa
danh từ
vulcano
lógico
Núi lửa
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Vulcan
Thần lửa La Mã
AI
1
Vulcan (thần)
1
Vulcan (thần)
1
Vulcan (thần)